Xem ví dụ sau:
[codesyntax lang="pascal"]
program first_program;
uses crt;
begin
writeln('Hello World!');
readln
end.
[/codesyntax]
Đây là chương trình đơn giản nhất dành cho các lập trình viên. Các bạn hãy gõ đoạn mã trên và xem kết quả.
Kết quả hiển thị dòng chữ Hello World! Ra ngoài màn hình. Đây cũng là ví dụ thể hiện cấu trúc của Pascal. Cấu trúc chung
Trong Pascal (và rất nhiều ngôn ngữ) đều có 2 phần
[< phần khai báo >]
<phần thân>
Phần khai báo có thể có hoặc không còn phần thân nhất thiết phải có.
- Các thành phần
a. Phần khai báo
- Khai báo tên chương trình (không bắt buộc): Trong Pascal, phần tên chương trình được khai báo theo đúng quy tắc đặt tên (xem lại bài 2)
Cú pháp:
[codesyntax lang="pascal"]
program <dấu cách> <tên chương trình>;
[/codesyntax]
Trong đó tên chương trình là tên do người dùng quy định
Ví dụ:
[codesyntax lang="pascal"]
program hello_world;
program Pascal_is_so_cool;
[/codesyntax]
- Khai báo thư viện: Việc khai báo thư viện nhằm mục đích sử dụng các chương trình có sắn để làm việc với văn bản và bàn phím.
Cú pháp:
[codesyntax lang="pascal"]
uses <dấu cách> <tên thư viện>;
[/codesyntax]
Ví dụ:
[codesyntax lang="pascal"]
uses crt;
[/codesyntax]
Thư viện CRT cung cấp các chức năng để làm việc với màn hình, ví dụ để xoá những gì đang có trên màn hình ta dùng lệnh:
clrscr; (clear screen)
Khi chưa khai báo thư viện CRT mà sử dụng lệnh xoá màn hình sẽ xảy ra lỗi.
Chú ý: Kết thúc mỗi câu lệnh phải có dấu chấm phẩy “;”
b. Phần thân
Phần thân được xác định bởi từ khoá mở đầu (begin) và từ khoá kết thúc (end.) của chương trình. Chương trình sẽ làm việc với phần giữa hai từ khoá đó. Ở ví dụ đầu tiên trong bài, chương trình thực hiện hai câu lệnh là
[codesyntax lang="pascal"]
writeln('Hello World!');
readln
[/codesyntax]
Chú ý: câu lệnh readln cuối cùng không nhất thiết phải có dấu chấm phẩy.
Bạn có thể thay chữ Hello World! Bằng bất kỳ chữ gì bạn thích.